bicuspid valve

bicuspid valve

The doctor points to the bicuspid valve on the anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Van hai (còn gọi là van hai mảnh) một van trong tim hai van (cusp), nằm giữa tâm nhĩ trái tâm thất trái. Van này chức năng ngăn máu chảy ngược từ tâm thất trái lên tâm nhĩ trái khi tim co bóp.

dụ sử dụng
  • (Van hai ngăn máu chảy ngược trở lại tâm nhĩ trái.)
  • (Một van hai bị tổn thương có thể gây ra hở van hai .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitral valve": tên gọi khác của "bicuspid valve", thường được dùng trong y học lâm sàng.

    • Mitral valve prolapse is a common condition affecting the bicuspid valve. (Sa van hai một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến van hai .)
  • "Bicuspid aortic valve": một tình trạng khác, trong đó van động mạch chủ (aortic valve) chỉ hai thay vì ba lá, không liên quan đến "bicuspid valve" ở tim trái.

    • A bicuspid aortic valve can lead to aortic stenosis. (Van động mạch chủ hai có thể dẫn đến hẹp van động mạch chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bicuspid (adj): hai , hai mảnh.

    • The bicuspid structure of the valve is essential for proper heart function. (Cấu trúc hai của van rất quan trọng cho chức năng tim thích hợp.)
  • Tricuspid valve (n): van ba lá, nằm giữa tâm nhĩ phải tâm thất phải.

    • The tricuspid valve has three cusps, unlike the bicuspid valve. (Van ba lá ba lá van, khác với van hai .)
Từ đồng nghĩa
  • Van hai (danh từ thuần Việt): tương đương với "bicuspid valve".
  • Mitral valve (danh từ tiếng Anh): tên gọi phổ biến trong y học, thường dùng thay thế "bicuspid valve".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bicuspid valve" đây thuật ngữ y học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "bicuspid valve" đây thuật ngữ chuyên ngành.